弁護 (べんご) — bào chữa, biện hộ
弁護
bào chữa
Tần suất #3030
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bengo
べんご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
べんご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弁護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bào chữa
- biện hộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弁護する べんごする |
弁護します べんごします |
| Present negative |
弁護しない べんごしない |
弁護しません べんごしません |
| Past |
弁護した べんごした |
弁護しました べんごしました |
| Past negative |
弁護しなかった べんごしなかった |
弁護しませんでした べんごしませんでした |
| Te-form |
弁護して べんごして |
弁護しまして べんごしまして |
| Potential |
弁護できる べんごできる |
弁護できます べんごできます |
| Potential negative |
弁護できない べんごできない |
弁護できません べんごできません |