弁理 (べんり) — quản lý sáng chế, biện lý

べん quản lý sáng chế
Tần suất #9916 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

benri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quản lý sáng chế
  • biện lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.