Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴力 (ぼうりょく) — bạo lực, vũ lực

暴ぼう力りょく bạo lực
Tần suất #2010 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bouryoku

ぼうりょく
Pitch ぼうりょく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bạo lực
  • vũ lực

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)を たたいたり けったり して、きずつける こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.