防止 (ぼうし) — phòng chống, ngăn ngừa, phòng chỉ

ぼう phòng chống
Tần suất #1422 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

boushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng chống
  • ngăn ngừa
  • phòng chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.