Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

物理 (ぶつり) — vật lý

物ぶつ理り vật lý
Tần suất #1697 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

butsuri

ぶつり
Pitch ぶつり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 物理

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vật lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの うごきや 光(ひかり)の きまりを しらべる べんきょう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.