物理 (ぶつり) — vật lý

ぶつ vật lý
Tần suất #1697 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

butsuri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.