知人 (ちじん) — người quen, tri nhân

じん người quen
Tần suất #2956 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chijin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người quen
  • tri nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.