Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

地下 (ちか) — dưới lòng đất, tầng hầm, địa hạ

地ち下か dưới lòng đất
Tần suất #1800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun

chika

ちか
Pitch ちか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 地下

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dưới lòng đất
  • tầng hầm
  • địa hạ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じめんより 下(した)の ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.