地価 (ちか) — giá đất, địa giá

giá đất
Tần suất #6557 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

chika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá đất
  • địa giá

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.