地点 (ちてん) — địa điểm, vị trí, điểm

てん địa điểm
Tần suất #3757 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chiten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • địa điểm
  • vị trí
  • điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.