直面 (ちょくめん) — đối mặt, trực diện, đương đầu

ちょくめん đối mặt
Tần suất #3609 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chokumen

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối mặt
  • trực diện
  • đương đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.