中学校 (ちゅうがっこう) — trường trung học cơ sở, trung học hiệu

ちゅうがっこう trường trung học cơ sở
Tần suất #2760 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed noun

chuugakkou

Pitch ちゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường trung học cơ sở
  • trung học hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.