注釈 (ちゅうしゃく) — chú thích, chú giải
注釈
chú thích
Tần suất #9162
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chuushaku
ちゅうしゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうしゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注釈
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chú thích
- chú giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注釈する ちゅうしゃくする |
注釈します ちゅうしゃくします |
| Present negative |
注釈しない ちゅうしゃくしない |
注釈しません ちゅうしゃくしません |
| Past |
注釈した ちゅうしゃくした |
注釈しました ちゅうしゃくしました |
| Past negative |
注釈しなかった ちゅうしゃくしなかった |
注釈しませんでした ちゅうしゃくしませんでした |
| Te-form |
注釈して ちゅうしゃくして |
注釈しまして ちゅうしゃくしまして |
| Potential |
注釈できる ちゅうしゃくできる |
注釈できます ちゅうしゃくできます |
| Potential negative |
注釈できない ちゅうしゃくできない |
注釈できません ちゅうしゃくできません |