Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注釈 (ちゅうしゃく) — chú thích, chú giải

注ちゅう釈しゃく chú thích
Tần suất #9162 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuushaku

ちゅうしゃく
Pitch ちゅうしゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注釈

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chú thích
  • chú giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注釈する

ちゅうしゃくする

注釈します

ちゅうしゃくします

Present negative

注釈しない

ちゅうしゃくしない

注釈しません

ちゅうしゃくしません

Past

注釈した

ちゅうしゃくした

注釈しました

ちゅうしゃくしました

Past negative

注釈しなかった

ちゅうしゃくしなかった

注釈しませんでした

ちゅうしゃくしませんでした

Te-form

注釈して

ちゅうしゃくして

注釈しまして

ちゅうしゃくしまして

Potential

注釈できる

ちゅうしゃくできる

注釈できます

ちゅうしゃくできます

Potential negative

注釈できない

ちゅうしゃくできない

注釈できません

ちゅうしゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.