中傷 (ちゅうしょう) — phỉ báng, bôi nhọ, trung thương

ちゅうしょう phỉ báng
Tần suất #6182 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuushou

Pitch ちゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phỉ báng
  • bôi nhọ
  • trung thương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.