Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大学院 (だいがくいん) — cao học, trường sau đại học

大だい学がく院いん cao học
Tần suất #1783 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

daigakuin

だいがくいん
Pitch だいがくいん[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 大学院

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cao học
  • trường sau đại học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 大学(だいがく)を 出(で)た あと、もっと ふかく まなぶ ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.