大学院 (だいがくいん) — cao học, trường sau đại học

だいがくいん cao học
Tần suất #1783 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

daigakuin

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cao học
  • trường sau đại học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.