脱却 (だっきゃく) — thoát khỏi, thoát ly, thoát khước

だっきゃく thoát khỏi
Tần suất #6563 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

dakkyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoát khỏi
  • thoát ly
  • thoát khước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.