断絶 (だんぜつ) — đoạn tuyệt, cắt đứt, tuyệt diệt
断絶
đoạn tuyệt
Tần suất #8882
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
danzetsu
だんぜつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんぜつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 断絶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đoạn tuyệt
- cắt đứt
- tuyệt diệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
断絶する だんぜつする |
断絶します だんぜつします |
| Present negative |
断絶しない だんぜつしない |
断絶しません だんぜつしません |
| Past |
断絶した だんぜつした |
断絶しました だんぜつしました |
| Past negative |
断絶しなかった だんぜつしなかった |
断絶しませんでした だんぜつしませんでした |
| Te-form |
断絶して だんぜつして |
断絶しまして だんぜつしまして |
| Potential |
断絶できる だんぜつできる |
断絶できます だんぜつできます |
| Potential negative |
断絶できない だんぜつできない |
断絶できません だんぜつできません |