Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断絶 (だんぜつ) — đoạn tuyệt, cắt đứt, tuyệt diệt

断だん絶ぜつ đoạn tuyệt
Tần suất #8882 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

danzetsu

だんぜつ
Pitch だんぜつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 断絶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đoạn tuyệt
  • cắt đứt
  • tuyệt diệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断絶する

だんぜつする

断絶します

だんぜつします

Present negative

断絶しない

だんぜつしない

断絶しません

だんぜつしません

Past

断絶した

だんぜつした

断絶しました

だんぜつしました

Past negative

断絶しなかった

だんぜつしなかった

断絶しませんでした

だんぜつしませんでした

Te-form

断絶して

だんぜつして

断絶しまして

だんぜつしまして

Potential

断絶できる

だんぜつできる

断絶できます

だんぜつできます

Potential negative

断絶できない

だんぜつできない

断絶できません

だんぜつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.