Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝導 (でんどう) — sự dẫn truyền, truyền dẫn, truyền đạo

伝でん導どう sự dẫn truyền
Tần suất #8772 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

dendou

でんどう
Pitch でんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝導

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự dẫn truyền
  • truyền dẫn
  • truyền đạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝導する

でんどうする

伝導します

でんどうします

Present negative

伝導しない

でんどうしない

伝導しません

でんどうしません

Past

伝導した

でんどうした

伝導しました

でんどうしました

Past negative

伝導しなかった

でんどうしなかった

伝導しませんでした

でんどうしませんでした

Te-form

伝導して

でんどうして

伝導しまして

でんどうしまして

Potential

伝導できる

でんどうできる

伝導できます

でんどうできます

Potential negative

伝導できない

でんどうできない

伝導できません

でんどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.