伝導 (でんどう) — sự dẫn truyền, truyền dẫn, truyền đạo
伝導
sự dẫn truyền
Tần suất #8772
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
dendou
でんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝導
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự dẫn truyền
- truyền dẫn
- truyền đạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝導する でんどうする |
伝導します でんどうします |
| Present negative |
伝導しない でんどうしない |
伝導しません でんどうしません |
| Past |
伝導した でんどうした |
伝導しました でんどうしました |
| Past negative |
伝導しなかった でんどうしなかった |
伝導しませんでした でんどうしませんでした |
| Te-form |
伝導して でんどうして |
伝導しまして でんどうしまして |
| Potential |
伝導できる でんどうできる |
伝導できます でんどうできます |
| Potential negative |
伝導できない でんどうできない |
伝導できません でんどうできません |