電子 (でんし) — điện tử

でん điện tử
Tần suất #1800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

denshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.