動向 (どうこう) — xu hướng, động hướng, khuynh hướng

どうこう xu hướng
Tần suất #2289 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

doukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xu hướng
  • động hướng
  • khuynh hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.