同性愛 (どうせいあい) — đồng tính luyến ái, đồng tính

どうせいあい đồng tính luyến ái
Tần suất #7237 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

douseiai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng tính luyến ái
  • đồng tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.