演技 (えんぎ) — diễn xuất, biểu diễn

えん diễn xuất
Tần suất #2676 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

engi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diễn xuất
  • biểu diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.