外食 (がいしょく) — ăn ngoài, ngoại thực
外食
ăn ngoài
Tần suất #6326
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gaishoku
がいしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がいしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 外食
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn ngoài
- ngoại thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
外食する がいしょくする |
外食します がいしょくします |
| Present negative |
外食しない がいしょくしない |
外食しません がいしょくしません |
| Past |
外食した がいしょくした |
外食しました がいしょくしました |
| Past negative |
外食しなかった がいしょくしなかった |
外食しませんでした がいしょくしませんでした |
| Te-form |
外食して がいしょくして |
外食しまして がいしょくしまして |
| Potential |
外食できる がいしょくできる |
外食できます がいしょくできます |
| Potential negative |
外食できない がいしょくできない |
外食できません がいしょくできません |