願望 (がんぼう) — nguyện vọng, mong ước, khát vọng

がんぼう nguyện vọng
Tần suất #4920 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ganbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • mong ước
  • khát vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.