言語 (げんご) — ngôn ngữ

げん ngôn ngữ
Tần suất #2102 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gengo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngôn ngữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.