原子力 (げんしりょく) — năng lượng nguyên tử, điện hạt nhân, nguyên tử lực

げんりょく năng lượng nguyên tử
Tần suất #2668 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango no-adjective

genshiryoku

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năng lượng nguyên tử
  • điện hạt nhân
  • nguyên tử lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.