月曜日 (げつようび) — thứ Hai, nguyệt diệu nhật

げつよう thứ Hai
Tần suất #2741 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

getsuyoubi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ Hai
  • nguyệt diệu nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.