合同 (ごうどう) — hợp đồng, liên hợp, hợp nhất

ごうどう hợp đồng
Tần suất #3601 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

goudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp đồng
  • liên hợp
  • hợp nhất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.