合格 (ごうかく) — đỗ (kỳ thi), hợp cách, đạt

ごうかく đỗ (kỳ thi)
Tần suất #1777 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

goukaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỗ (kỳ thi)
  • hợp cách
  • đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.