軍人 (ぐんじん) — quân nhân, binh sĩ

ぐんじん quân nhân
Tần suất #4702 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gunjin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân nhân
  • binh sĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.