行事 (ぎょうじ) — sự kiện, lễ hội, hành sự

ぎょう sự kiện
Tần suất #2500 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gyouji

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự kiện
  • lễ hội
  • hành sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.