迫力 (はくりょく) — sức mạnh, sự mãnh liệt, ấn tượng mạnh

はくりょく sức mạnh
Tần suất #4303 2 ký tự 漢語 kango noun

hakuryoku

Pitch りょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức mạnh
  • sự mãnh liệt
  • ấn tượng mạnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.