破産 (はさん) — phá sản

さん phá sản
Tần suất #4851 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hasan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phá sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.