早起き (はやおき) — dậy sớm, việc dậy sớm
早起き
dậy sớm
Tần suất #5732
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
hayaoki
はやおき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はやおき[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 早起き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dậy sớm
- việc dậy sớm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
早起きする はやおきする |
早起きします はやおきします |
| Present negative |
早起きしない はやおきしない |
早起きしません はやおきしません |
| Past |
早起きした はやおきした |
早起きしました はやおきしました |
| Past negative |
早起きしなかった はやおきしなかった |
早起きしませんでした はやおきしませんでした |
| Te-form |
早起きして はやおきして |
早起きしまして はやおきしまして |
| Potential |
早起きできる はやおきできる |
早起きできます はやおきできます |
| Potential negative |
早起きできない はやおきできない |
早起きできません はやおきできません |