閉鎖 (へいさ) — đóng cửa, phong tỏa, bế tỏa
閉鎖
đóng cửa
Tần suất #3049
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
heisa
へいさ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいさ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉鎖
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng cửa
- phong tỏa
- bế tỏa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉鎖する へいさする |
閉鎖します へいさします |
| Present negative |
閉鎖しない へいさしない |
閉鎖しません へいさしません |
| Past |
閉鎖した へいさした |
閉鎖しました へいさしました |
| Past negative |
閉鎖しなかった へいさしなかった |
閉鎖しませんでした へいさしませんでした |
| Te-form |
閉鎖して へいさして |
閉鎖しまして へいさしまして |
| Potential |
閉鎖できる へいさできる |
閉鎖できます へいさできます |
| Potential negative |
閉鎖できない へいさできない |
閉鎖できません へいさできません |