返還 (へんかん) — sự trao trả, hoàn trả, phản hoàn

へんかん sự trao trả
Tần suất #4273 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

henkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trao trả
  • hoàn trả
  • phản hoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.