Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き下げる (ひきさげる) — hạ xuống, giảm, cắt giảm

引ひき下さげる hạ xuống
Tần suất #6750 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hikisageru

ひきさげる
Pitch ひきさげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き下げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • giảm
  • cắt giảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き下げる

ひきさげる

引き下げます

ひきさげます

Present negative

引き下げない

ひきさげない

引き下げません

ひきさげません

Past

引き下げた

ひきさげた

引き下げました

ひきさげました

Past negative

引き下げなかった

ひきさげなかった

引き下げませんでした

ひきさげませんでした

Te-form

引き下げて

ひきさげて

引き下げまして

ひきさげまして

Potential

引き下げられる

ひきさげられる

引き下げられます

ひきさげられます

Potential negative

引き下げられない

ひきさげられない

引き下げられません

ひきさげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.