引き分け (ひきわけ) — hòa, trận hòa

hòa
Tần suất #8254 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

hikiwake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa
  • trận hòa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.