被告 (ひこく) — bị cáo, bị đơn

こく bị cáo
Tần suất #1416 2 ký tự 漢語 kango noun

hikoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị cáo
  • bị đơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.