飛行 (ひこう) — bay, phi hành, hàng không
飛行
bay
Tần suất #3151
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hikou
ひこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bay
- phi hành
- hàng không
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛行する ひこうする |
飛行します ひこうします |
| Present negative |
飛行しない ひこうしない |
飛行しません ひこうしません |
| Past |
飛行した ひこうした |
飛行しました ひこうしました |
| Past negative |
飛行しなかった ひこうしなかった |
飛行しませんでした ひこうしませんでした |
| Te-form |
飛行して ひこうして |
飛行しまして ひこうしまして |
| Potential |
飛行できる ひこうできる |
飛行できます ひこうできます |
| Potential negative |
飛行できない ひこうできない |
飛行できません ひこうできません |