飛行 (ひこう) — bay, phi hành, hàng không

こう bay
Tần suất #3151 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bay
  • phi hành
  • hàng không

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.