否認 (ひにん) — phủ nhận, chối bỏ, phủ định

にん phủ nhận
Tần suất #9115 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hinin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phủ nhận
  • chối bỏ
  • phủ định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.