広場 (ひろば) — quảng trường

ひろ quảng trường
Tần suất #4800 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hiroba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quảng trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.