一安心 (ひとあんしん) — tạm yên tâm, thoáng nhẹ nhõm
一安心
tạm yên tâm
Tần suất #9432
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hitoanshin
ひとあんしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひとあんしん[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一安心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạm yên tâm
- thoáng nhẹ nhõm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一安心する ひとあんしんする |
一安心します ひとあんしんします |
| Present negative |
一安心しない ひとあんしんしない |
一安心しません ひとあんしんしません |
| Past |
一安心した ひとあんしんした |
一安心しました ひとあんしんしました |
| Past negative |
一安心しなかった ひとあんしんしなかった |
一安心しませんでした ひとあんしんしませんでした |
| Te-form |
一安心して ひとあんしんして |
一安心しまして ひとあんしんしまして |
| Potential |
一安心できる ひとあんしんできる |
一安心できます ひとあんしんできます |
| Potential negative |
一安心できない ひとあんしんできない |
一安心できません ひとあんしんできません |