Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一安心 (ひとあんしん) — tạm yên tâm, thoáng nhẹ nhõm

一ひと安あん心しん tạm yên tâm
Tần suất #9432 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hitoanshin

ひとあんしん
Pitch ひとあんしん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一安心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạm yên tâm
  • thoáng nhẹ nhõm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一安心する

ひとあんしんする

一安心します

ひとあんしんします

Present negative

一安心しない

ひとあんしんしない

一安心しません

ひとあんしんしません

Past

一安心した

ひとあんしんした

一安心しました

ひとあんしんしました

Past negative

一安心しなかった

ひとあんしんしなかった

一安心しませんでした

ひとあんしんしませんでした

Te-form

一安心して

ひとあんしんして

一安心しまして

ひとあんしんしまして

Potential

一安心できる

ひとあんしんできる

一安心できます

ひとあんしんできます

Potential negative

一安心できない

ひとあんしんできない

一安心できません

ひとあんしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.