報道 (ほうどう) — đưa tin, báo đạo, tin tức

ほうどう đưa tin
Tần suất #651 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

houdou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đưa tin
  • báo đạo
  • tin tức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.