放射 (ほうしゃ) — bức xạ, phóng xạ, phát xạ

ほうしゃ bức xạ
Tần suất #5330 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

housha

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bức xạ
  • phóng xạ
  • phát xạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.