保有 (ほゆう) — sở hữu, nắm giữ, bảo hữu

ゆう sở hữu
Tần suất #2389 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hoyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở hữu
  • nắm giữ
  • bảo hữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.