保存 (ほぞん) — bảo tồn, lưu trữ, bảo quản

ぞん bảo tồn
Tần suất #1390 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hozon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo tồn
  • lưu trữ
  • bảo quản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.