評判 (ひょうばん) — tiếng tăm, danh tiếng, lời đồn

ひょうばん tiếng tăm
Tần suất #3004 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

hyouban

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng tăm
  • danh tiếng
  • lời đồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.